Skip to content. | Skip to navigation

Chủ nhật 12/10/2008
Choise language English Choise language Tiếng Việt
Thông tin sản phẩm
Chứng nhận chất lượng

Thăm dò ý kiến

Quý khách (người thân, quen) đã bao giờ gặp phải một số biểu hiện về mắt như:

Mờ mắt, nhức mắt, mỏi mắt
Khô và rát mắt, chói sáng, nhìn xa thấy mờ
Cận thị, viễn thị, loạn thị…
Chưa bao giờ

Thời tiết ở Hà Nội
Thời tiết Hà Nội, Việt Nam
 

Bảng giá sản phẩm (Giá bán buôn)

 

Stt

Tên thuốc, hàm lượng

Đv

Quy cách

Giá có

VAT (VNĐ)

HÀNG CÔNG TY SẢN XUẤT

1.         

Ampelop vỉ 10viên

hộp

10viên/vỉ*9vỉ/hộp*48hộp/kiện

72.000

2.         

Atropin sunfat 0,5mg

vỉ

30viên/vỉ*10vỉ/hộp*64hộp/kiện

1.350

3.         

Avircrem 250mg

tub

100 tub/kiện

8.000

4.         

Avirtab 200mg

vỉ

10viên/vỉ*5vỉ/hộp*144hộp/kiện

16.000

5.         

Amorvita 10viên/vỉ

hộp

10viên/vỉ*6vỉ/hộp*36hộp/kiện

38.400

6.         

Amorvita 5viên/vỉ

hộp

5viên/vỉ*12vỉ/hộp*30hộp/kiện

38.400

7.         

Amorvita - Hải sâm

hộp

10 viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

42.000

8.         

Amorvita – Ginseng

hộp

5viên/vỉ*12vỉ/hộp*30hộp/kiện

54.000

9.         

Amorvita Soft

hộp

5viên/vỉ*12vỉ/hộp*30hộp/kiện

30.000

10.      

Azithromycin 250mg

hộp

6viên/vỉ/hộp*300hộp/kiện

12.000

11.      

Aspirin 100mg

hộp

10viên/vỉ*3vỉ/hộp*240hộp/kiện

7.500

12.      

Apol tear 10ml

lọ

10ml/lọ*200lọ/kiện

6.300

13.      

Antot lysine

hộp

10 ống/vỉ*2 vỉ/hộp * 36 hộp/kiện

14.500

14.      

Andiabet

hộp

20 viên/vỉ * 5vỉ/hộp * 60 hộp/kiện

70.000

15.      

Benzosali 10g

tub

10g/tub*400tub/kiện

3.000

16.      

Bisacodyl 5mg

hộp

30viên/vỉ*2vỉ/hộp*252hộp/kiện

6.000

17.      

Boganic hộp 2vỉ

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

10.800

18.      

Boganic hộp 5vỉ

hộp

20viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

25.800

19.      

Boganic hộp 5vỉ bao film

hộp

20viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

25.800

20.      

Boganic nang mềm

hộp

10 viên/vỉ*5 vỉ/hộp*60hộp/kiện

37.500

21.      

Caporil 25mg

hộp

10viên/vỉ*3vỉ/hộp*220hộp/kiện

16.000

22.      

Cadep 5g

hộp

10gói/hộp*80hộp/kiện

16.000

23.      

Celgar 420mg

hộp

10viên/vỉ*10vỉ/hộp*27hộp/kiện

145.000

24.      

Cinnarizin 25mg

vỉ

25viên/vỉ*10vỉ/hộp*72hộp/kiện

1.250

25.      

Cebral

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp*100hộp/kiện

22.000

26.      

Carbimazol 5mg

hộp

10viên/vỉ*5vỉ/hộp*200hộp/kiện

20.700

27.      

Clarithromycin 250mg

hộp

14viên/vỉ/hộp * 180 hộp/kiện

29.400

28.      

Casoran viên bao phim

hộp

20viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

36.000

29.      

Crotamiton

tub

380 tub/kiện

7.900

30.      

Cagu plus

hộp

10viên/vỉ* 2vỉ/hộp*100hộp/kiện

7.500

31.      

Dimenhydrinat 50mg

vỉ

10viên/vỉ*10vỉ/hộp*100hộp/kiện

1.250

32.      

Dibetalic 15g

tub

120tub/kiện

9.000

33.      

Dưỡng cốt hoàn

hộp

20gói/hộp*42hộp/kiện

21.500

34.      

Dafrazol 20mg

lọ

14 viên/lọ*240lọ/kiện

7.500

35.      

Đan sâm tam thất

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

18.000

36.      

Độc hoạt tang ký sinh

hộp

10gói/hộp*80hộp/kiện

17.000

37.      

Didicera

hộp

10gói/hộp*80hộp/kiện

17.000

38.      

Evita 20g

hộp

01tub 20g/hộp*40hộp/kiện

12.500

39.      

Fenxicam 20mg

hộp

10viên/vỉ*5vỉ/hộp*150hộp/kiện

10.000

40.      

Furosemid 40mg

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp x 192hộp/kiện

10.000

41.      

Griseofulvin 5%

tub

10g/tub* 400tub/kiện

2.500

42.      

Haloperidol 1,5mg

vỉ

25viên/vỉ*2vỉ/hộp*222hộp/kiện

3.500

43.      

Hoàn an thần

hộp

10hoàn/hộp*50hộp/kiện

23.500

44.      

Hoạt huyết dưỡng não 5vỉ

hộp

20viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

45.000

45.      

Hoàn điều kinh

hộp

50g/gói*10gói/hộp*100hộp/kiện

10.800

46.      

Hoạt huyết dưỡng não 1vỉ

hộp

20viên/vỉ*1vỉ/hộp*100hộp/kiện

10.000

47.      

Hoạt huyết bao phim

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp*100hộp/kiện

18.000

48.      

Hoạt huyết dd không đường

lọ

100ml/lọ * 48lọ/kiện

23.500

49.      

Ich mẫu

hộp

10viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

10.800

50.      

Kem hoa hồng 18g

hộp

18g/hộp*144hộp/kiện

3.000

51.      

Kem hoa hồng 18g – mới

hộp

18g/hộp *150hộp/kiện

6.100

52.      

Ketoconazol 200mg

hộp

10viên/vỉ/hộp*440hộp/kiện

16.000

53.      

Lục vị địa hoàng

hộp

24hoàn/hộp*16hộp/kiện

45.000

54.      

Levigatus 20g

tub

20g/tub*50tub/kiện

9.000

55.      

Loratadin 10mg

hộp

10viên/vỉ/hộp*300hộp/kiện

8.500

56.      

Loratadin dung dịch

lọ

60ml/lọ*54 lọ/kiện

10.000

57.      

Livbilnic hộp 2vỉ

hộp

20viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

36.000

58.      

Lục vị ẩm 100ml

lọ

100ml/lọ*48 lọ/kiện

12.500

59.      

Leivis 2%

tub

10g/tub*400tub/kiện

3.500

60.      

L- Thyroxin

hộp

10viên/vỉ*3vỉ/hộp*220hộp/kiện

4.350

61.      

Methorphan 60ml

lọ

60ml/lọ * 48lọ/kiện

7.500

62.      

Methyldopa 250mg

hộp

10viên/vỉ*10vỉ/hộp *72 hộp/kiện

50.000

63.      

Natri clorid 0,9%

lọ

10ml/lọ x 360lọ/kiện

2.500

64.      

Nhân sâm tam thất 10vỉ

hộp

15viên/vỉ*10vỉ/hộp*46hộp/kiện

30.000

65.      

Nhân sâm tam thất 5vỉ

hộp

12viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

12.000

66.      

Nước súc miệng T-B

chai

28chai/kiện

5.200

67.      

Nước súc miệng T-B Aroma

chai

28chai/kiện

13.500

68.      

Nostravin 0,05%

lọ

10ml/lọ*200lọ/kiện

4.000

69.      

Ofloxacin 0,3%

lọ

5ml/lọ*100lọ/kiện

6.500

70.      

Piracetam 400mg

hộp

10viên/vỉ*6vỉ/hộp*100hộp/kiện

18.000

71.      

Queenbody

hộp

12viên/vỉ*5vỉ/hộp*72hộp/kiện

45.000

72.      

Rượu vang đỏ

chai

750ml/chai* 15chai/kiện

30.000

73.      

Rượu vang trắng

chai

750ml/chai* 15chai/kiện

27.000

74.      

Rượu vang đỏ + trắng

cặp

750 ml/chai*2chai(đỏ+trắng)/cặp

60.000

75.      

Sitar

hộp

10 gói5g/hộp * 100 hộp/kiện

13.500

76.      

Serrata 10mg

vỉ

10 viên/vỉ*10vỉ/hộp* 92hộp/kiện

4.500

77.      

Sovella

hộp

10 viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

9.000

78.      

Stilux 60mg

vỉ

10 viên/vỉ*10vỉ/hộp* 92hộp/kiện

2.150

79.      

Slaska 100ml

lọ

100 ml/chai* 48chai/kiện

13.500

80.      

Sáng mắt

hộp

10 gói/hộp x 100 hộp/kiện

10.800

 81.   Sáng mắt viên nang  hộp  10 viên/vỉ*10 vỉ/hộp

 45.000

82.   

Solutab

hộp

10 viên/vỉ*5vỉ/hộp*84hộp/kiện

25.000

83.      

Thập toàn đại bổ

hộp

10 hoàn/hộp*50hộp/kiện

22.500

84.      

Trà hà thủ ô 100g

lọ

lọ100g*60lọ/kiện

19.000

85.      

Trà hà thủ ô 3g

hộp

3g/gói*10gói/hộp*100hộp/kiện

10.800

86.      

Thanh nhiệt tiêu thực

hộp

20gói/hộp*44hộp/kiện

10.000

87.      

Trafedin 10mg

hộp

10viên/vỉ*3vỉ/hộp*220hộp/kiện

6.300

88.      

Traphalucin 0,025%

tub

10g/tub* 480tub/kiện

3.000

89.      

Trà tan casoran 3g

hộp

10gói/hộp*100hộp/kiện

7.500

90.      

Trà cốm gừng 3g

hộp

10gói/hộp*100hộp/kiện

5.000

91.      

Tramorin

hộp

10viên/vỉ*2vỉ/hộp*100hộp/kiện

16.000

 92.  Tramorin plus  hộp  10viên/vỉ*3vỉ/hộp*66hộp/kiện

 36.000

93.      

Tradin extra

hộp

10viên/vỉ*2vỉ/hộp*132hộp/kiện

21.500

94.      

Trajordan 100ml

lọ

100ml/lọ*48 lọ/kiện

14.500

95.      

Tratrisone

tube

10g/tub

3.500

96.      

Tricare 500ml

chai

500ml/chai*24chai/kiện

15.500

97.      

Tranocin

tub

400tub/kiện

3.000

98.

 Traflu hộp   10viên/vỉ*10vir/hộp*60hộp/kiện

 39.000

99.      

Viên nhai hà thủ ô

hộp

20viên/vỉ*5vỉ/hộp*60hộp/kiện

18.000

100.      

Vinpocetin 5mg

vỉ

25viên/vỉ*2vỉ/hộp*210hộp/kiện

10.750

101.      

Vitamin B2 2mg

vỉ

30viên/vỉ*60vỉ/hộp *12hộp/kiện

900

102.   

Vitamin B2 2mg

lọ

100viên/lọ*520lọ/kiện

2.000

103.   

Vitamin B1 50mg

vỉ

10viên/vỉ*10vỉ/hộp*95hộp/kiện

900

104.   

Vitamin PP  50mg

vỉ

30viên/vỉ*10vỉ/hộp *72hộp/kiện

1.350

105.   

Vitamin E 400UI

hộp

10viên/vỉ*10vỉ/hộp*24hộp/kiện

40.000

106.   

Chè dây Sapa 7g

hộp

7g/gói* 10gói/hộp * 105hộp/kiện

5.850

HÀNG NHẬP KHẨU

107.   

Zdrovit  multivitamin

Tube

20 viên/tube * 28 tube/kiện

20.500

108.   

Zdrovit multivitamin

 +  muối khoáng

Tube

20 viên/tube * 28 tube/kiện

27.000

109.   

Zdrovit Calci + vitamin C

Tube

20 viên/tube * 28 tube/kiện

30.800

Email
Văn Hóa Doanh Nghiệp
Chứng khoán online
HA NOI TPHCM
CK TC Khớp lệnh +/-  
Giá Khớp lệnh

Click vào mã NT để xem chi tiết